Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổng Bí thư" (1)
tổng Bí thư
Tiếng Anh
Danh từSecretary General
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Secretary General To Lam held a phone call with Chinese President and General Secretary Xi Jinping on January 26.
Từ liên quan "tổng Bí thư" (1)
tổng bí thư

Tiếng Anh
Danh từgeneral secretary
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
Cụm từ "tổng Bí thư" (4)
Tổng Bí thư phát biểu tại hội nghị.
The General Secretary speaks at the meeting.
Trong thư chúc mừng, Tổng Bí thư Lào khẳng định sự tin tưởng.
In the congratulatory message, the Lao General Secretary affirmed trust.
Tổng Bí thư Tô Lâm ngày 26/1 điện đàm với Tổng Bí thư, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Secretary General To Lam held a phone call with Chinese President and General Secretary Xi Jinping on January 26.
Chủ tịch Quốc hội chuyển Thư mời thăm chính thức Việt Nam của Tổng Bí thư.
The National Assembly Chairman delivered the General Secretary's official invitation letter to visit Vietnam.
